締黨

dì dǎng đế đảng

Hán Việt: đế đảng · Pinyin: dì dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结党。