締緝 dì jī · đế tập Hán Việt: đế tập · Pinyin: dì jī Tổng quan Cấu tạo: 締 (đế) + 緝 (tập)Pinyindì jīHán Việtđế tậpCấu tạo締 + 緝 · đế + tập nghĩa thành phần: đế + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建造修整。Tân Hoa Tự Điển 1.建造修整。