縷縷
lũ lũ
Hán Việt: lũ lũ · Pinyin: lǚ lǚ
Tổng quan
từng đợt từng đợt: từng sợi/hết sợi này đến sợi khác
Nghĩa
Việt
- Cihui từng đợt từng đợt: từng sợi/hết sợi này đến sợi khác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容一条一条,连续不断:村中炊烟~上升。
Eng
- Cihui 縷縷 lǚlǚ r.f. continuously; bit by bit