縷言 lǚ yán · lũ ngôn Hán Việt: lũ ngôn · Pinyin: lǚ yán Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 言 (ngôn)Pinyinlǚ yánHán Việtlũ ngônCấu tạo縷 + 言 · lũ + ngôn nghĩa thành phần: lũ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.细说。Tân Hoa Tự Điển 细说。