編書

biān shū biên thư

Hán Việt: biên thư · Pinyin: biān shū

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 編輯書本。《文明小史》第二一回:「當日見了楊編修,談些編書的法子,楊編修著實佩服。」

Eng

  • Cihui 編書 iānshū* v.o. edit/compile books