編內
biên nội
Hán Việt: biên nội · Pinyin: biān nèi
Tổng quan
trong biên chế
Nghĩa
Việt
- Cihui trong biên chế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。(军队、机关、企业等)编制以内的:~职工。
Eng
- Cihui 編內 iānnèi attr. within the regular quota, seating capacity, etc.