編湊

biān còu biên thấu

Hán Việt: biên thấu · Pinyin: biān còu

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编造凑合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编造凑合。

Eng

  • Cihui 編湊 iāncòu v. contrive; devise