編創

biān chuàng biên sang

Hán Việt: biên sang · Pinyin: biān chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编写创作;编排创作:~人员|~舞蹈。

Eng

  • Cihui 編創 iānchuàng v. edit and write; edit and create