編剗

biān chǎn biên sản

Hán Việt: biên sản · Pinyin: biān chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编辑删削。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编辑删削。