編髮
biên phát
Hán Việt: biên phát · Pinyin: biān fā
Tổng quan
biên tập và phát hành
Nghĩa
Việt
- Cihui biên tập và phát hành
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 编辑发排;编辑发布:~诗稿|~会议简报。
Eng
- Cihui 編發 iānfā v. edit and release||►See also biānfà