編號
biên hào
Hán Việt: biên hào · Pinyin: biān hào
Tổng quan
đánh số | số hiệu | số sê-ri 1. đánh số; ghi số; đánh thứ tự。按順序編號數。 2. số thứ tự; số hiệu。編定的號數。
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh số | số hiệu | số sê-ri 1. đánh số; ghi số; đánh thứ tự。按順序編號數。 2. số thứ tự; số hiệu。編定的號數。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.排列號數。如:「這些試卷編號之後便加上彌封,送交閱卷老師。」 2.編定的號數。如:「個人身分證統一編號」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按顺序编号数新买的图书~上架后才能出借。
Eng
- CC-CEDICT to number|numbering|serial number
- Cihui to number; numbering; serial number