編後 biên hậu Hán Việt: biên hậu Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 後 (hậu)Hán Việtbiên hậuCấu tạo編 + 後 · biên + hậu nghĩa thành phần: biên + hậu Nghĩa EngCihui 編後 iānhòu n. editorial afterword