編外

biān wài biên ngoại

Hán Việt: biên ngoại · Pinyin: biān wài

Tổng quan

người ngoài biên chế

Cấu tạo: (biên) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngoài biên chế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (军队、机关、企业等)编制以外的~人员。

Eng

  • Cihui 編外 biānwài n. 1. over-enrollment 2. off-staff