編委

biān wěi biên ủy

Hán Việt: biên ủy · Pinyin: biān wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指编辑委员会的成员:聘他为这套丛书的~。

Eng

  • Cihui 編委 iānwěi n. (member of) editorial board