編室 biān shì · biên thất Hán Việt: biên thất · Pinyin: biān shì Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 室 (thất)Pinyinbiān shìHán Việtbiên thấtCấu tạo編 + 室 · biên + thất nghĩa thành phần: biên + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编列户籍的平民之家。Tân Hoa Tự Điển 1.编列户籍的平民之家。