編戲 biên hí Hán Việt: biên hí Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 戲 (hí)Hán Việtbiên híCấu tạo編 + 戲 · biên + hí nghĩa thành phần: biên + hí Nghĩa EngCihui 編戲 iānxì v.o. compose/draft a traditional play