編成

biān chéng biên thành

Hán Việt: biên thành · Pinyin: biān chéng

Tổng quan

tổ chức | dàn dựng | chỉnh sửa

Cấu tạo: (biên) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ chức | dàn dựng | chỉnh sửa

Eng

  • CC-CEDICT to organize|to put together|to edit
  • Cihui to organize; to put together; to edit

ja

  • JMdict composition|formation|organization|organisation|compilation