编成

biān chéngbiên thành

Hán Việt: biên thành · Pinyin: biān chéng

Tổng quan

tổ chức

Cấu tạo: 編 (biên) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dàn dựng
  • Cihui chỉnh sửa
  • Tần suất từ tổ chức , dàn dựng , chỉnh sửa
  • Biên soạn 編成 biānchéng r.v. 1. have compiled; finish compiling 2. <mil.> form (a unit)

Eng

  • JMdict composition
  • JMdict formation
  • JMdict organization
  • JMdict organisation
  • JMdict compilation
  • Cihui to organize; to put together; to edit
  • Tần suất từ 編成 biānchéng r.v. 1. have compiled; finish compiling 2. <mil.> form (a unit)

Đức

  • Handedict zu etw. werden

ja

  • JMdict 編成(へんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

编成团 · 编成班 · 编成辫 · 编成小说 · 编成歌剧 · 编成法典 · 成丁 · 成串