編戶
biên hộ
Hán Việt: biên hộ · Pinyin: biān hù
Tổng quan
nhập hộ khẩu
Nghĩa
Việt
- Cihui nhập hộ khẩu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 编入户籍的普通人家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.编入户籍的普通人家。
Eng
- Cihui 編戶 iānhù v.o. register households/residents (for police records) ◆n. registered households; common people