編撰

biān zhuàn biên soạn

Hán Việt: biên soạn · Pinyin: biān zhuàn

Tổng quan

biên soạn | chỉnh sửa hi chép, viết ra. biên soạn biên soạn ☆Ghi chép, viết ra. 動 biên soạn; sưu tập tài liệu; biên dịch。編纂;編寫。

Cấu tạo: (biên) + (soạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên soạn biên soạn ☆Ghi chép, viết ra.
  • Cihui biên soạn | chỉnh sửa hi chép, viết ra. biên soạn biên soạn ☆Ghi chép, viết ra. 動 biên soạn; sưu tập tài liệu; biên dịch。編纂;編寫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 編寫撰述。如:「他將長期蒐集的資料編撰成書。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编篡;撰写。

Eng

  • CC-CEDICT to compile|to edit
  • Cihui to compile; to edit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

编纂