編整

biān zhěng biên chỉnh

Hán Việt: biên chỉnh · Pinyin: biān zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (chỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编辑整理; 整顿改编。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编辑整理。 2.整顿改编。