編欄
biên lan
Hán Việt: biên lan · Pinyin: biān lán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"编拦"。亦作"编阑"; 谓设置障碍,加以阻拦; 犹言赶拦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"编拦"。亦作"编阑"。 2.谓设置障碍,加以阻拦。 3.犹言赶拦。
Hán Việt: biên lan · Pinyin: biān lán