編校

biān xiào biên giáo

Hán Việt: biên giáo · Pinyin: biān xiào

Tổng quan

thu nhập và diễn giải, chọn lọc, cắt xén, thêm bớt (tin của phóng viên báo gửi về), làm chủ bút (ở một tờ báo...)

Cấu tạo: (biên) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu nhập và diễn giải, chọn lọc, cắt xén, thêm bớt (tin của phóng viên báo gửi về), làm chủ bút (ở một tờ báo...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编辑和校订。

Eng

  • Cihui 編校 iānjiào v. edit