編氓
biên manh
Hán Việt: biên manh · Pinyin: biān máng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 编入户籍的平民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.编入户籍的平民。
Eng
- Cihui 編氓 iānméng v.o. <trad.> take a census of the population
Hán Việt: biên manh · Pinyin: biān máng