編派

biān pài biên phái

Hán Việt: biên phái · Pinyin: biān pài

Tổng quan

bịa đặt: bôi nhọ

Cấu tạo: (biên) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bịa đặt: bôi nhọ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉夸大或捏造别人的缺点或过失;编造情节来取笑。