編目人 biên mục nhân Hán Việt: biên mục nhân Tổng quan người liệt kê, người lập mục lục Cấu tạo: 編 (biên) + 目 (mục) + 人 (nhân)Hán Việtbiên mục nhânCấu tạo編 + 目 + 人 · biên + mục + nhân nghĩa thành phần: biên + mục + nhân Nghĩa ViệtCihui người liệt kê, người lập mục lục