編簡

biān jiǎn biên giản

Hán Việt: biên giản · Pinyin: biān jiǎn

Tổng quan

thư tịch: sử sách

Cấu tạo: (biên) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư tịch: sử sách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书籍;史册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书籍;史册。