編結

biān jié biên kết

Hán Việt: biên kết · Pinyin: biān jié

Tổng quan

đan | kết bện; đan; tết。編組。

Cấu tạo: (biên) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đan | kết bện; đan; tết。編組。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.編織。以不同的打結法,將線繩編成各種物品或裝飾品。 2.結,髮髻。「編結」,即編髮。漢.王褒〈四子講德論〉:「編結沮顏,燋齒梟瞷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编~毛衣ㄧ~鱼网。
  • Tân Hoa Tự Điển 编①~毛衣ㄧ~鱼网。

Eng

  • CC-CEDICT to weave|to plait
  • Cihui to weave; to plait