編繪 biān huì · biên hội Hán Việt: biên hội · Pinyin: biān huì Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 繪 (hội)Pinyinbiān huìHán Việtbiên hộiCấu tạo編 + 繪 · biên + hội nghĩa thành phần: biên + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编辑绘制:~连环画。EngCihui 編繪 iānhuì n. compilation