編綴

biān zhuì biên chuế

Hán Việt: biên chuế · Pinyin: biān zhuì

Tổng quan

kết lại: thuê dệt

Cấu tạo: (biên) + (chuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết lại: thuê dệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把材料交叉组织成器物;编结~花环; 将有关的资料、文章等收集起来编成书;编集~成书。
  • Tân Hoa Tự Điển ①把材料交叉组织成器物;编结~花环。②将有关的资料、文章等收集起来编成书;编集~成书。

Eng

  • Cihui 編綴 iānzhuì v. weave