編訂
biên đính
Hán Việt: biên đính · Pinyin: biān dìng
Tổng quan
biên soạn và hiệu đính
Nghĩa
Việt
- Cihui biên soạn và hiệu đính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 编纂校订~《唐宋传奇集》。
Eng
- Cihui 編訂 iāndìng v. compile and revise
Hán Việt: biên đính · Pinyin: biān dìng
biên soạn và hiệu đính