编辑代码

biên tập đại mã

Hán Việt: biên tập đại mã

Tổng quan

Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 代 (đại) + 碼 (mã)

Từ liên quan

Gần nghĩa

编辑主任 · 代码段 · 代码页 · 編輯員 · 編輯部 · 编辑器 · 编辑室 · 编辑家