代碼段 dài mǎ duàn · đại mã đoạn Hán Việt: đại mã đoạn · Pinyin: dài mǎ duàn Tổng quan đoạn mã Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 段 (đoạn)Pinyindài mǎ duànHán Việtđại mã đoạnCấu tạo代 + 碼 + 段 · đại + mã + đoạn nghĩa thành phần: đại + mã + đoạn Nghĩa ViệtCihui đoạn mãEngCC-CEDICT code segmentCihui code segment