編述
biên thuật
Hán Việt: biên thuật · Pinyin: biān shù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 著述;编辑。亦指著述或编辑之文。
- Tân Hoa Tự Điển 1.著述;编辑。亦指著述或编辑之文。
Eng
- Cihui 編述 iānshù v. arrange and narrate
Hán Việt: biên thuật · Pinyin: biān shù