編配 biān pèi · biên phối Hán Việt: biên phối · Pinyin: biān pèi Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 配 (phối)Pinyinbiān pèiHán Việtbiên phốiCấu tạo編 + 配 · biên + phối nghĩa thành phần: biên + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编列流配。Tân Hoa Tự Điển 1.编列流配。