編隨 biān suí · biên tùy Hán Việt: biên tùy · Pinyin: biān suí Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 隨 (tùy)Pinyinbiān suíHán Việtbiên tùyCấu tạo編 + 隨 · biên + tùy nghĩa thành phần: biên + tùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排列相随。Tân Hoa Tự Điển 1.排列相随。