編隨

biān suí biên tùy

Hán Việt: biên tùy · Pinyin: biān suí

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排列相随。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排列相随。