編韋 biān wéi · biên vi Hán Việt: biên vi · Pinyin: biān wéi Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 韋 (vi)Pinyinbiān wéiHán Việtbiên viCấu tạo編 + 韋 · biên + vi nghĩa thành phần: biên + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编联竹简的皮条或绳子。Tân Hoa Tự Điển 1.编联竹简的皮条或绳子。