編馬

biān mǎ biên mã

Hán Việt: biên mã · Pinyin: biān mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编成队列的战马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编成队列的战马。