缗钱

mín qiánmân tiễn

Hán Việt: mân tiễn · Pinyin: mín qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用绳穿连成串的钱。 2.指以千文结扎成串的铜钱,汉代作为计算税课的单位◇泛指税金。

Cấu tạo: 緡 (mân) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用绳穿连成串的钱。 2.指以千文结扎成串的铜钱,汉代作为计算税课的单位◇泛指税金。

Từ liên quan

Gần nghĩa

錢幣 · 錢庄 · 錢文 · 錢票 · 錢蓮 · 錢谷 · 錢財 · 錢龍