缚紧

phược khẩn

Hán Việt: phược khẩn

Tổng quan

(hàng hải) buộc chặt

新华 · Tân Hoa Đại lục

綑緊、綁緊。如:「付郵前,請先把包裹用繩子縛緊。」

Cấu tạo: 縛 (phược) + 緊 (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trói chặt
  • Tần suất từ (hàng hải) buộc chặt
  • Biên soạn r.v. tie/bind tightly

Eng

  • Cihui 縛緊 ùjǐn r.v. tie/bind tightly
  • Tần suất từ r.v. tie/bind tightly

Từ liên quan

Gần nghĩa

紧促 · 紧俏 · 紧凑 · 紧化 · 紧压 · 紧实 · 紧密 · 紧巴