縛緊

phược khẩn

Hán Việt: phược khẩn

Tổng quan

(hàng hải) buộc chặt

Cấu tạo: (phược) + (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) buộc chặt

Eng

  • Cihui 縛緊 ùjǐn r.v. tie/bind tightly