纏聲

chán shēng triền thanh

Hán Việt: triền thanh · Pinyin: chán shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (triền) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐调中重叠的和声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐调中重叠的和声。

Eng

  • Cihui 纏聲 hánshēng n. prolonged musical sound