縵縵

màn màn man man

Hán Việt: man man · Pinyin: màn màn

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纡缓回旋貌; 沮丧貌; 漫灭貌; 延长貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纡缓回旋貌。 2.沮丧貌。 3.漫灭貌。 4.延长貌。

Eng

  • Cihui 縵縵 mànmàn r.f. slow-moving (of clouds)