缨𰬸 yīng suì · anh huệ Hán Việt: anh huệ · Pinyin: yīng suì Tổng quan Cấu tạo: 缨 (anh) + 𰬸 (huệ)Pinyinyīng suìHán Việtanh huệCấu tạo缨 + 𰬸 · anh + huệ nghĩa thành phần: anh + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即缨子。Tân Hoa Tự Điển 1.即缨子。