缩头龟 súc đầu quy Hán Việt: súc đầu quy Tổng quan Cấu tạo: 缩 (súc) + 头 (đầu) + 龟 (quy)Hán Việtsúc đầu quyCấu tạo缩 + 头 + 龟 · súc + đầu + quy nghĩa thành phần: súc + đầu + quy