縮縮 suō suō · súc súc Hán Việt: súc súc · Pinyin: suō suō Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 縮 (súc)Pinyinsuō suōHán Việtsúc súcCấu tạo縮 + 縮 · súc + súc nghĩa thành phần: súc + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收藏;敛缩; 畏缩貌;恭谨貌; 羞愧貌。Tân Hoa Tự Điển 1.收藏;敛缩。 2.畏缩貌;恭谨貌。 3.羞愧貌。