縮頸

suō jǐng súc cảnh

Hán Việt: súc cảnh · Pinyin: suō jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缩其颈项; 畏寒貌;戒惧貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缩其颈项。 2.畏寒貌;戒惧貌。

Eng

  • Cihui 縮頸 uōjǐng v.o. be timid