縮頸鯿

suō jǐng biān súc cảnh biên

Hán Việt: súc cảnh biên · Pinyin: suō jǐng biān

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (cảnh) + 鯿 (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"缩项鳊"。