缪紾 mâu chẩn Hán Việt: mâu chẩn Tổng quan Cấu tạo: 缪 (mâu) + 紾 (chẩn)Hán Việtmâu chẩnCấu tạo缪 + 紾 · mâu + chẩn nghĩa thành phần: mâu + chẩn