繆繆

móu móu mâu mâu

Hán Việt: mâu mâu · Pinyin: móu móu

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穆穆,和而美。缪,通"穆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穆穆,和而美。缪,通"穆"。