繕緝 shàn jī · thiện tập Hán Việt: thiện tập · Pinyin: shàn jī Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 緝 (tập)Pinyinshàn jīHán Việtthiện tậpCấu tạo繕 + 緝 · thiện + tập nghĩa thành phần: thiện + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缮葺"。