繕營 shàn yíng · thiện doanh Hán Việt: thiện doanh · Pinyin: shàn yíng Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 營 (doanh)Pinyinshàn yíngHán Việtthiện doanhCấu tạo繕 + 營 · thiện + doanh nghĩa thành phần: thiện + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修造。Tân Hoa Tự Điển 1.修造。